THÔNG ĐIỆP TIN CẬY VÀ TẦM NHÌN PHÁT TRIỂN
Trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, cuộc hội đàm cấp cao với Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình tại Đại lễ đường Nhân dân (Bắc Kinh, ngày 15/4/2026) đã tạo dấu ấn đặc biệt trong quan hệ hai Đảng, hai Nhà nước. Trong đó, phát biểu của người đứng đầu Đảng Cộng sản Trung Quốc khẳng định “Việt Nam là phương hướng ưu tiên trong chính sách ngoại giao láng giềng” đồng thời bày tỏ tin tưởng Việt Nam sẽ hoàn thành các mục tiêu chiến lược phát triển mang ý nghĩa nhiều tầng nấc, không chỉ về đối ngoại mà còn về vị thế, triển vọng và niềm tin chiến lược đối với Việt Nam.
Trước hết, cần thấy rõ rằng việc Trung Quốc xác định Việt Nam là “ưu tiên” trong chính sách ngoại giao láng giềng không phải là một tuyên bố mang tính hình thức, mà phản ánh nhận thức chiến lược ngày càng sâu sắc về vai trò của Việt Nam trong khu vực. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng, khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Đông Nam Á nổi lên là tâm điểm của nhiều cấu trúc hợp tác và cạnh tranh đan xen. Việt Nam, với vị trí địa chiến lược quan trọng, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, đã trở thành một đối tác có độ tin cậy cao, có khả năng cân bằng lợi ích và đóng góp tích cực vào ổn định khu vực.
Việc nhấn mạnh “ưu tiên” còn cho thấy Trung Quốc coi trọng việc duy trì môi trường láng giềng ổn định, trong đó Việt Nam giữ vai trò then chốt. Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc không chỉ là quan hệ giữa hai quốc gia có chung đường biên giới, mà còn là quan hệ giữa hai Đảng cầm quyền, hai nước xã hội chủ nghĩa có nhiều điểm tương đồng về định hướng phát triển. Chính vì vậy, sự ổn định, phát triển của Việt Nam cũng đồng thời gắn liền với lợi ích chiến lược của Trung Quốc trong việc xây dựng môi trường hòa bình, hợp tác.
Ở góc độ thứ hai, phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình thể hiện sự đánh giá cao đối với con đường phát triển và những thành tựu mà Việt Nam đã đạt được, nhất là trong 40 năm đổi mới. Việc bày tỏ tin tưởng Việt Nam sẽ hoàn thành thắng lợi các mục tiêu mà Đại hội XIV đề ra, đặc biệt là “hai mục tiêu 100 năm”, là sự tin tưởng, ngưỡng mộ đối với tính đúng đắn của đường lối phát triển, cũng như năng lực lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
“Hai mục tiêu 100 năm” của Việt Nam – trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 – là những mục tiêu đầy tham vọng, đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ, đồng bộ trên tất cả các lĩnh vực. Khi một đối tác lớn như Trung Quốc công khai bày tỏ niềm tin vào khả năng hiện thực hóa các mục tiêu này, điều đó không chỉ có ý nghĩa về mặt chính trị mà còn tạo thêm động lực, củng cố niềm tin quốc tế đối với triển vọng phát triển của Việt Nam.
Đáng chú ý, sự tin tưởng này không phải là “niềm tin cảm tính”, mà được đặt trên nền tảng thực tiễn phát triển của Việt Nam trong bốn thập kỷ đổi mới. Từ một nền kinh tế còn nhiều khó khăn, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế năng động nhất khu vực, hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu, giữ vững ổn định chính trị – xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, có quan hệ rộng mở với rất nhiều quốc gia, vùng lãnh tổ, tổ chức quốc tế, nhất là thiết lập đối tác chiến lược với toàn bộ các nước thường trực Hội đồng Bảo an LHQ. Những thành tựu đó là cơ sở vững chắc để cộng đồng quốc tế, trong đó có Trung Quốc, nhìn nhận tích cực về tương lai phát triển của Việt Nam.
Ở góc độ thứ ba, phát biểu này còn mang ý nghĩa định hướng cho quan hệ song phương trong giai đoạn mới. Khi Việt Nam được xác định là “ưu tiên”, điều đó đồng nghĩa với việc hai bên sẽ có thêm dư địa để mở rộng hợp tác trên nhiều lĩnh vực: từ kinh tế, thương mại, đầu tư đến kết nối hạ tầng, khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh. Đây là những lĩnh vực then chốt để Việt Nam thực hiện mục tiêu trở thành nước phát triển thu nhập cao.
Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, việc củng cố và nâng tầm hợp tác với một đối tác lớn như Trung Quốc sẽ giúp Việt Nam tận dụng tốt hơn các cơ hội về thị trường, chuỗi cung ứng, công nghệ và nguồn lực phát triển. Tuy nhiên, điều quan trọng là Việt Nam tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, bảo đảm hài hòa lợi ích, giữ vững chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời thúc đẩy hợp tác cùng có lợi.
Một điểm đáng chú ý khác là thông điệp này góp phần củng cố niềm tin chiến lược giữa hai nước. Trong quan hệ quốc tế, niềm tin là yếu tố then chốt nhưng cũng dễ bị tác động bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Việc lãnh đạo cấp cao Trung Quốc công khai khẳng định vai trò ưu tiên của Việt Nam và bày tỏ niềm tin vào tương lai phát triển của Việt Nam là một bước đi quan trọng nhằm tăng cường sự hiểu biết, giảm thiểu nghi kỵ, tạo nền tảng cho quan hệ hai nước phát triển ổn định, lâu dài.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng “ưu tiên” không đồng nghĩa với “phụ thuộc”. Việt Nam luôn nhất quán quan điểm xây dựng quan hệ hữu nghị, hợp tác với Trung Quốc trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, cùng có lợi, đồng thời kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc. Chính sự nhất quán, bản lĩnh đó đã giúp Việt Nam vừa mở rộng hợp tác, vừa giữ vững độc lập, tự chủ trong bối cảnh quốc tế phức tạp.
Đó không chỉ là sự khẳng định về vị trí ưu tiên của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc, mà còn là sự ghi nhận, tin tưởng đối với con đường phát triển của Việt Nam. Đây vừa là cơ hội, vừa là động lực để Việt Nam tiếp tục phát huy nội lực, tranh thủ ngoại lực, hiện thực hóa khát vọng trở thành nước phát triển, thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa vào giữa thế kỷ XXI.












